PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 7
related
Mới
related
related
/
ˌ
ɹi
ˈ
leɪtɪd/
liên quan, có họ hàng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau