PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 7
snap
Mới
snap
snap
/
ˈ
snæp/
gãy rắc, kêu tách, (ảnh) chụp nhanh
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau