PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 7
panel
Mới
panel
panel
/
ˈ
pænəl/
tấm panen, nhóm hội thảo, bảng đồng hồ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau