PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 7
prescribe
Mới
prescribe
prescribe
/pɹəs
ˈ
kɹaɪb/
kê đơn, quy định
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau