PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 7
rival
Mới
rival
rival
/
ˈ
ɹaɪvəl/
đối thủ, kình địch
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau