PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 7
dictator
Mới
dictator
dictator
/
ˈ
dɪkteɪtɝ/
kẻ độc tài
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau