PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 7
shed
Mới
shed
shed
/
ˈ
ʃɛd/
lán, nhà kho
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau