PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 7
packet
Mới
packet
packet
/
ˈ
pækət/
bưu kiện nhỏ, gói nhỏ, (dữ liệu) gói tin
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau