PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 7
mature
Mới
mature
mature
/mə
ˈ
tʃʊɹ/
trưởng thành, chín chắn, (phô mai v.v.) ủ chín
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau