PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 7
optional
Mới
optional
optional
/
ˈ
ɑpʃənəl/
tùy chọn, tùy ý
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau