PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 42
specifically
Mới
specifically
specifically
/spə
ˈ
sɪfɪkli/
cụ thể, đặc biệt, nói rõ ra
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau