PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 42
paperless
Mới
paperless
paperless
/
ˈ
peɪpɝləs/
không dùng giấy, số hóa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau