PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 42
pessimistic
Mới
pessimistic
pessimistic
/
ˌ
pɛsə
ˈ
mɪstɪk/
bi quan, yếm thế
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau