PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 42
biotechnology
Mới
biotechnology
biotechnology
/
ˌ
baɪoʊ
ˌ
tɛk
ˈ
nɑlədʒi/
công nghệ sinh học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau