PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 42
rainstorm
Mới
rainstorm
rainstorm
/
ˈ
ɹeɪn
ˌ
stɔɹm/
mưa bão, mưa gió dữ dội
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau