PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 42
outlet
Mới
outlet
outlet
/
ˈ
aʊt
ˌ
lɛt/
cửa xả, ổ cắm điện, cửa hàng outlet
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau