PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 42
fondly
Mới
fondly
fondly
/
ˈ
fɑndli/
một cách trìu mến, đầy hoài niệm
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau