PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 42
novelty
Mới
novelty
novelty
/
ˈ
nɑvəlti/
sự mới mẻ, sự mới lạ, đồ trang trí nhỏ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau