PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 42
desolation
Mới
desolation
desolation
/
ˌ
dɛsə
ˈ
leɪʃən/
sự hoang tàn, sự hiu quạnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau