PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 42
anchorman
Mới
anchorman
anchorman
/
ˈ
æŋkɝ
ˌ
mæn/
(nam) người dẫn bản tin, (chạy tiếp sức) người chạy chốt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau