PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 42
barbershop
Mới
barbershop
barbershop
/
ˈ
bɑɹbɝ
ˌ
ʃɑp/
tiệm cắt tóc nam
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau