PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 41
tickle
Mới
tickle
tickle
/
ˈ
tɪkəl/
cù lét, (trí tò mò) kích thích, làm thích thú
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau