PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 41
presidential
Mới
presidential
presidential
/
ˌ
pɹɛzə
ˈ
dɛnʃəl/
của tổng thống, xứng tầm tổng thống
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau