PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 41
morality
Mới
morality
morality
/mə
ˈ
ɹæləti/
đạo đức, tính đạo đức, chuẩn mực đạo đức
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau