PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 41
righteousness
Mới
righteousness
righteousness
/
ˈ
ɹaɪtʃəsnəs/
sự chính trực, sự chính nghĩa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau