PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 41
creatively
Mới
creatively
creatively
/kɹi
ˈ
eɪtɪvli/
một cách sáng tạo, một cách độc đáo
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau