PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 41
educator
Mới
educator
educator
/
ˈ
ɛdʒə
ˌ
keɪtɝ/
nhà giáo dục, chuyên gia giáo dục
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau