PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 41
predictable
Mới
predictable
predictable
/pɹi
ˈ
dɪktəbəl/
có thể dự đoán, dễ đoán
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau