PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 41
bombing
Mới
bombing
bombing
/
ˈ
bɑmɪŋ/
vụ ném bom, vụ đánh bom
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau