PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 41
figurative
Mới
figurative
figurative
/
ˈ
fɪɡjɝətɪv/
nghĩa bóng, tượng trưng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau