PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 41
broadcaster
Mới
broadcaster
broadcaster
/
ˈ
bɹɔd
ˌ
kæstɝ/
phát thanh viên, đài truyền hình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau