PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 41
broaden
Mới
broaden
broaden
/
ˈ
bɹɔdən/
(tầm nhìn hay phạm vi) mở rộng, rộng ra
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau