PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 40
verbal
Mới
verbal
verbal
/
ˈ
vɝbəl/
bằng lời nói, bằng miệng, thuộc động từ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau