PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 40
skateboard
Mới
skateboard
skateboard
/
ˈ
skeɪt
ˌ
bɔɹd/
ván trượt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau