PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 40
punctual
Mới
punctual
punctual
/
ˈ
pʌŋktʃuəl/
đúng giờ, không sai hẹn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau