PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 40
handout
Mới
handout
handout
/
ˈ
hæn
ˌ
daʊt/
tờ rơi, tài liệu phát tay, (cứu trợ) tiền trợ cấp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau