PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 40
immortality
Mới
immortality
immortality
/
ˌ
ɪmɔɹ
ˈ
tælɪti/
sự bất tử, sự sống đời đời
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau