PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 40
self-confidence
Mới
self-confidence
self-confidence
/
ˌ
sɛlf
ˈ
kɑnfədəns/
sự tự tin, niềm tin vào bản thân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau