PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 40
undersea
Mới
undersea
undersea
/
ˌ
ʌndɝ
ˈ
si/
dưới đáy biển, dưới biển
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau