PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 40
truthful
Mới
truthful
truthful
/
ˈ
tɹuθfəl/
trung thực, đúng sự thật
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau