PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 40
startle
Mới
startle
startle
/
ˈ
stɑɹtəl/
làm hốt hoảng, làm giật nảy mình
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau