PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 40
persist
Mới
persist
persist
/pɝ
ˈ
sɪst/
khăng khăng tiếp tục, kéo dài dai dẳng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau