PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 40
habitant
Mới
habitant
habitant
/
ˈ
hæbɪtənt/
(cách nói cũ) cư dân, (Québec) người định cư
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau