PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 14
shoplifter
Mới
shoplifter
shoplifter
/
ˈ
ʃɑ
ˌ
plɪftɝ/
kẻ cắp trong cửa hàng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau