PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 14
hollow
Mới
hollow
hollow
/
ˈ
hɑloʊ/
rỗng ruột, trống rỗng, hõm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau