PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 14
gorge
Mới
gorge
gorge
/
ˈ
ɡɔɹdʒ/
hẻm núi, thung lũng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau