PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 14
rip
Mới
rip
rip
/
ˈ
ɹɪp/
xé, bị rách, giật phăng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau