PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 14
compute
Mới
compute
compute
/kəm
ˈ
pjut/
tính toán, tính ra
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau