PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 14
economical
Mới
economical
economical
/
ˌ
ɛkə
ˈ
nɑmɪkəl/
biết tiết kiệm, kinh tế, tiết kiệm nhiên liệu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau