PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 14
memorial
Mới
memorial
memorial
/mə
ˈ
mɔɹiəl/
công trình tưởng niệm, bia tưởng niệm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau